Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Federal soldier


noun
a member of the Union Army during the American Civil War (Freq. 1)
Syn:
Federal, Union soldier
Derivationally related forms:
Federal (for: Federal)
Hypernyms:
Yankee, Yank, Northerner


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.